Navalcarnero
Tây Ban Nha
Navalcarnero Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Navalcarnero ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Navalcarnero là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero không ghi được bàn trong 39% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Navalcarnero để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Navalcarnero đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Navalcarnero đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Navalcarnero tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Navalcarnero tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Navalcarnero đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Navalcarnero ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Navalcarnero ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Navalcarnero ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Navalcarnero ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Navalcarnero thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Navalcarnero thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Navalcarnero có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Navalcarnero thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Navalcarnero có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Navalcarnero thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Navalcarnero thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Navalcarnero thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Navalcarnero Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 10 | 4 | 52:23 | 29 | 70 | |
| 2 | 34 | 21 | 7 | 6 | 51:27 | 24 | 70 | |
| 3 | 34 | 16 | 12 | 6 | 42:30 | 12 | 60 | |
| 4 | 34 | 16 | 9 | 9 | 55:35 | 20 | 57 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 42:39 | 3 | 51 | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | 57:53 | 4 | 50 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 45:43 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 10 | 13 | 42:45 | -3 | 43 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:42 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42:45 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 51:56 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 11 | 7 | 16 | 42:45 | -3 | 40 | |
| 14 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:43 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:44 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:57 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 7 | 10 | 17 | 34:55 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 9 | 3 | 22 | 30:63 | -33 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Navalcarnero Biệt đội
No data for selected season